Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • perfume

    A2

    nước hoa

  • 香水

    xiāng shuǐ

    Hán Việt hương thuỷ

    nước hoa

    perfume; cologne