Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • silence

    US/ˈsaɪləns/

    A2

    sự im lặng

  • 默默

    mò mò

    Hán Việt mặc mặc

    im lặng

    in silence; not speaking