Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shadow

    UK/ˈʃædəʊ̯/US/ˈʃædoʊ̯/

    A2

    bóng

  • shadowy

    B1

    mờ ảo

  • 影子

    yǐng zi

    Hán Việt ảnh tí

    bóng

    shadow; reflection

  • 阴影

    yīn yǐng

    Hán Việt âm ảnh

    bóng tối

    (lit. and fig.) shadow

  • overshadow

    B2

    lấn át