Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • telephone

    A1

    điện thoại

  • 占线

    zhàn xiàn

    đang bận

    busy (telephone line)

  • 电话

    diàn huà

    điện thoại

    telephone; phone call

  • 话筒

    huà tǒng

    Hán Việt thoại đồng

    microphone

    microphone; (telephone) receiver

  • 通话

    tōng huà

    Hán Việt thông thoại

    cuộc gọi

    to hold a conversation; to talk over the telephone

  • 打电话

    dǎ diàn huà

    gọi điện thoại

    to make a telephone call