Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
teacher
A1
giáo viên
先生
xiān sheng
Hán Việt tiên sinh
thưa ông
teacher; gentleman; sir; mister (Mr.)
导师
dǎo shī
Hán Việt đạo sư
giáo viên hướng dẫn
tutor; teacher
师生
shī shēng
Hán Việt sư sinh
giáo viên và học sinh
teachers and students
师范
shī fàn
đào tạo giáo viên
teacher-training; pedagogical
教师
jiào shī
Hán Việt giáo sư
giáo viên
teacher
老师
lǎo shī
Hán Việt lão sư
thầy cô
teacher
班主任
bān zhǔ rèn
Hán Việt ban chúa nhậm
giáo viên chủ nhiệm
teacher in charge of a class
master
US/ˈmæstɚ/
B2
chủ
a male teacher
headteacher
A2
hiệu trưởng
schoolteacher
B1
giáo viên