Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sunday
A1
Chủ nhật
星期天
Xīng qī tiān
Hán Việt tinh kì thiên
chủ nhật
Sunday
星期日
Xīng qī rì
Hán Việt tinh kì nhật
chủ nhật
Sunday
礼拜天
Lǐ bài tiān
Hán Việt lễ bái thiên
chủ nhật
Sunday
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
Chủ nhật
Xīng qī tiān
Hán Việt tinh kì thiên
chủ nhật
Sunday
Xīng qī rì
Hán Việt tinh kì nhật
chủ nhật
Sunday
Lǐ bài tiān
Hán Việt lễ bái thiên
chủ nhật
Sunday