Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • still

    A1

    vẫn

  • stillness

    US/ˈstɪlnəs/

    sự tĩnh lặng

  • réng

    Hán Việt nhưng

    vẫn

    still; yet; to remain

  • dàn

    nhưng

    but; yet; however; still; merely; only; just

  • jìng

    tĩnh lặng

    still; calm

  • 仍旧

    réng jiù

    vẫn như cũ

    still (remaining); to remain (the same)

  • 仍然

    réng rán

    Hán Việt nhưng nhiên

    vẫn

    still; as before; yet

  • 依旧

    yī jiù

    vẫn như cũ

    as before; still

  • 依然

    yī rán

    Hán Việt y nhiên

    vẫn

    still; as before

  • 华侨

    Huá qiáo

    Hán Việt hoa quều

    người Hoa ở nước ngoài

    overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality

  • 还是

    hái shi

    Hán Việt hoàn thị

    hay là

    still (as before); had better

  • 来得及

    lái de jí

    Hán Việt lai đắc cập

    vẫn kịp

    to have enough time; can do it in time; can still make it

  • distill

    C2

    chưng cất

  • standstill

    B2

    tình trạng đình trệ

  • distillation

    C2

    chưng cất