Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • song

    A1

    bài hát

  • Sōng

    Hán Việt tùng

    tùng

    surname Song

  • Hán Việt ca

    bài hát

    song; to sing

  • Shī

    Hán Việt thi

    thơ

    abbr. for Shijing 诗经, the Book of Songs

  • 唱歌

    chàng gē

    Hán Việt xướng ca

    hát

    to sing a song

  • 歌曲

    gē qǔ

    Hán Việt ca khúc

    bài hát

    song

  • 歌词

    gē cí

    Hán Việt ca từ

    lời bài hát

    song lyric; lyrics

  • 民歌

    mín gē

    Hán Việt dân ca

    bài hát dân ca

    folk song

  • ballad

    danh từ·B2

    bài hát trữ tình

    a slow popular song that is typically about love

    a ballad about King Arthur

  • compile

    động từ·B2

    biên dịch

    to create (a CD, book, list, etc.) by gathering things (such as songs or pieces of writing or information)

    He compiled a book of poems.

  • 平行

    píng xíng

    Hán Việt bình hàng

    song song

    parallel; of equal rank

  • 并列

    bìng liè

    Hán Việt tính liệt

    song song

    to stand side by side; to be juxtaposed

  • 双胞胎

    shuāng bāo tāi

    Hán Việt song bào thai

    cặp song sinh

    twin

  • twin

    B1

    song sinh

  • parallel

    UK/ˈpæ.ɹəˌlɛl/US/ˈpɛɹəˌlɛl/

    song song

  • bilingual

    tính từ·B1

    song ngữ

    able to speak and understand two languages

    Several of the employees are bilingual.