Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • soccer

    A1

    bóng đá

  • sút

    to kick; to play (e.g. soccer)

  • 球队

    qiú duì

    Hán Việt cầu đội

    đội bóng

    sports team (basketball, soccer, football etc)

  • 足球

    zú qiú

    Hán Việt túc cầu

    bóng đá

    soccer ball; a football