Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • snow

    A1

    tuyết

  • snowy

    UK/ˈsnəʊi/US/ˈsnoʊi/

    A1

    tuyết phủ

  • snowball

    B2

    quả cầu tuyết

  • snowboard

    B1

    ván trượt tuyết

  • snowstorm

    B1

    cơn bão tuyết

  • snowboarding

    A2

    trượt ván trên tuyết

  • 下雪

    xià xuě

    tuyết rơi

    to snow

  • 冰雪

    bīng xuě

    băng tuyết

    ice and snow