Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • six

    A1

    sáu

  • sixty

    /ˈsɪksti/

    A1

    sáu mươi

  • sixteen

    US/sɪkˈstin/

    A1

    mười sáu

  • liù

    Hán Việt lục

    sáu

    six; 6

  • cube

    danh từ·B2

    hình lập phương

    an object that has six square sides

    Cut the onion into half-inch cubes.