Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • site

    A1

    trang web

  • 古迹

    gǔ jì

    Hán Việt cổ tích

    di tích lịch sử

    places of historic interest; historical sites

  • 地点

    dì diǎn

    Hán Việt địa điểm

    địa điểm

    place; site

  • 场地

    chǎng dì

    Hán Việt trường địa

    địa điểm

    space; site

  • 工地

    gōng dì

    Hán Việt công địa

    công trường

    construction site

  • website

    A2

    trang web

  • campsite

    danh từ·B1

    khu cắm trại

    a place where people can put up a tent

    The campsite includes a picnic table and a grill for cooking.

  • opposite

    UK/ˈɒp.ə.zɪt/US/ˈɑpəzət/

    A2

    ngược lại

  • parasite

    C1

    ký sinh trùng

  • exquisite

    UK/ɪkˈskwɪzɪt/US/ˈɛkskwəzət/

    B2

    tinh tế

    marked by flawless craftsmanship or by beautiful, ingenious, delicate, or elaborate execution