Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sing

    A1

    hát

  • singe

    C2

    làm cháy xém

  • singer

    A1

    ca sĩ

  • single

    UK/ˈsɪŋɡl̩/US/ˈsɪŋɡəl/

    A2

    đơn lẻ

  • singing

    A2

    hát

  • singular

    UK/ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/US/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/

    A2

    số ít

  • singularly

    UK/ˈsɪŋɡjʊləli/US/ˈsɪŋɡjəlɚli/

    một cách đặc biệt

  • chàng

    Hán Việt xướng

    hát

    to sing; to call loudly

  • thế đấy

    (onom.) sound of singing, cheering etc; (phonetic)

  • Hán Việt ca

    bài hát

    song; to sing

  • 唱歌

    chàng gē

    Hán Việt xướng ca

    hát

    to sing a song

  • 曲子

    qǔ zi

    Hán Việt khúc tí

    bài hát

    poem for singing; tune

  • 歌唱

    gē chàng

    Hán Việt ca xướng

    hát

    to sing

  • 歌声

    gē shēng

    Hán Việt ca thanh

    tiếng hát

    singing voice; fig. original voice of a poet

  • 歌星

    gē xīng

    Hán Việt ca tinh

    ca sĩ

    singing star; famous singer

  • 歌颂

    gē sòng

    Hán Việt ca tụng

    ca ngợi

    to sing the praises of; to extol

  • 演唱

    yǎn chàng

    Hán Việt diễn xướng

    biểu diễn

    sung performance; to sing for an audience

  • conductor

    danh từ·B2

    người chỉ huy dàn nhạc

    a person who stands in front of people while they sing or play musical instruments and directs their performance

    Metal is a good conductor of electricity.

  • instrument

    US/ˈɪnstɹəmənt/

    A2

    dụng cụ

    a device used to produce music; also : a singing voice

  • amusing

    tính từ·B1

    hài hước

    causing laughter or enjoyment : funny or enjoyable

    There are some amusing twists to the story.

  • missing

    A2

    thiếu

  • blessing

    danh từ·B1

    lời chúc phúc

    approval that allows or helps you to do something

    He gave his blessing to the plan.

  • crossing

    danh từ·B1

    băng qua

    a place where two things (such as a street and a railroad track) cross each other

    Stop at the railroad crossing.

  • cruising

    US/ˈkɹuzɪŋ/

    đi dạo

  • imposing

    UK/ɪmˈpəʊzɪŋ/US/ɪmˈpoʊzɪŋ/

    đáng nể

    impressive in size, bearing, dignity, or grandeur

  • pleasing

    A2

    dễ chịu

  • confusing

    tính từ·B1

    khó hiểu

    difficult to understand

    I find the whole political situation so confusing!

  • depressing

    B1

    buồn bã

  • engrossing

    C1

    hấp dẫn

  • surprising

    A2

    đáng ngạc nhiên