Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • radio

    A1

    đài phát thanh

  • 播放

    bō fàng

    Hán Việt vá phóng

    phát

    to broadcast; to transmit (by radio or TV)

  • 收听

    shōu tīng

    Hán Việt thu thính

    nghe

    to listen to (a radio broadcast)

  • 栏目

    lán mù

    Hán Việt giàn mục

    chuyên mục

    regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio)

  • 直播

    zhí bō

    phát trực tiếp

    (TV, radio) to broadcast live; live broadcast

  • 主持人

    zhǔ chí rén

    Hán Việt chúa trì nhân

    người dẫn chương trình

    TV or radio presenter; host

  • 收音机

    shōu yīn jī

    Hán Việt thu âm cơ

    đài phát thanh

    radio

  • channel

    danh từ·B1

    kênh

    a television or radio station

    The TV program airs at 8:00 p.m. on Channel 5.

  • broadcast

    động từ·B1

    phát sóng

    to send out (signals, programs, etc.) by radio or television

    The station broadcasts the symphony live every Friday night.