Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • put

    A1

    đặt

  • putting

    US/ˈpʌtɪŋ/

    đặt

  • diū

    Hán Việt điêu

    mất

    to lose; to put aside

  • Hán Việt gác

    đặt

    to place; to put aside

  • Hán Việt đắp

    lên

    to put up; to build (scaffolding)

  • fàng

    Hán Việt phóng

    thả

    to put; to place

  • miè

    Hán Việt diệt

    tiêu diệt

    to extinguish or put out; to go out (of a fire etc)

  • 穿

    chuān

    Hán Việt xuyên

    mặc

    to wear; to put on

  • gān

    Hán Việt gan

    gan

    liver; (slang) to put in long hours, typically late into the night, playing (a video game)

  • 举手

    jǔ shǒu

    Hán Việt cử thủ

    giơ tay

    to raise a hand; to put up one's hand (as signal)

  • 作出

    zuò chū

    Hán Việt tác xuất

    ra quyết định

    to put out; to come up with

  • 再说

    zài shuō

    Hán Việt tái thuyết

    nói thêm

    to say again; to put off a discussion until later

  • 制止

    zhì zhǐ

    Hán Việt chế chỉ

    ngăn chặn

    to curb; to put a stop to

  • 加上

    jiā shàng

    Hán Việt gia thượng

    ngoài ra

    plus; to put in

  • 化妆

    huà zhuāng

    Hán Việt hoá trang

    trang điểm

    to put on makeup

  • 实践

    shí jiàn

    thực hành

    practice; to put into practice

  • 容忍

    róng rěn

    Hán Việt dung nhẫn

    sự khoan dung

    to put up with; to tolerate

  • 展出

    zhǎn chū

    Hán Việt triển xuất

    triển lãm

    to put on display; to be on show

  • 展览

    zhǎn lǎn

    Hán Việt triển lãm

    triển lãm

    to put on display; to exhibit

  • 布置

    bù zhì

    Hán Việt bố trí

    bố trí

    to put in order; to arrange

  • 应用

    yìng yòng

    Hán Việt ứng dụng

    ứng dụng

    to put to use; to apply

  • 打包

    dǎ bāo

    Hán Việt đả bao

    đóng gói

    to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out

  • 投入

    tóu rù

    Hán Việt đầu nhập

    đầu tư

    to throw into; to put into

  • 拖延

    tuō yán

    Hán Việt đà dang

    sự trì hoãn

    to delay; to put off

  • 拿出

    ná chū

    Hán Việt nã xuất

    lấy ra

    to take out; to put out

  • 推行

    tuī xíng

    Hán Việt suy hàng

    triển khai

    to put into effect; to carry out

  • 推迟

    tuī chí

    Hán Việt suy trì

    hoãn lại

    to postpone; to put off

  • 收拾

    shōu shi

    Hán Việt thu thập

    dọn dẹp

    to put in order; to tidy up

  • 收藏

    shōu cáng

    thêm vào danh sách yêu thích

    to collect (works of art, dolls, antiques etc); to put away for safekeeping; (Internet) to bookmark; a collection

  • 放下

    fàng xià

    Hán Việt phóng hạ

    buông bỏ

    to lay down; to put down