Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • over

    A1

    hơn

  • overly

    B2

    quá mức

  • overall

    B2

    tổng thể

  • overdue

    quá hạn

  • overlap

    B2

    chồng chéo

  • overlay

    C2

    lớp phủ

  • oversee

    C1

    giám sát

  • overalls

    C1

    quần yếm

  • overbook

    B2

    bán quá số chỗ

  • overcame

    UK/ˌəʊ.vəˈkeɪm/US/ˌoʊ.vɚˈkeɪm/

    vượt qua

  • overcoat

    B2

    áo khoác dài

  • overcome

    UK/ˌəʊ.vəˈkʌm/US/ˈoʊvɚˌkʌm/

    B1

    vượt qua

  • overhead

    UK/ˈəʊvəˌhɛd/US/ˈoʊvɚˌhɛd/

    chi phí gián tiếp

  • overhear

    B2

    nghe lỏm

  • overlook

    US/ˈoʊvɚˌlʊk/

    B2

    bỏ qua

  • overseas

    A2

    nước ngoài

  • overseer

    C1

    người giám sát

  • oversize

    B2

    quá khổ

  • overstep

    B2

    vượt quá giới hạn

  • overtake

    B2

    vượt qua

  • overtime

    B2

    làm thêm giờ

  • overturn

    B2

    lật ngược

  • overwork

    B1

    làm việc quá sức

  • overboard

    US/ˈoʊvɚˌbɔɹd/

    B2

    rơi xuống biển

  • overdraft

    C1

    thấu chi

  • overheard

    UK/ˌəʊ.vəˈhɜːd/US/ˌoʊ.vɚˈhɝd/

    nghe lỏm được

  • overjoyed

    B1

    vô cùng vui mừng

  • overnight

    B1

    trong một đêm

  • overthrow

    B2

    lật đổ

  • overwhelm

    B1

    làm cho ai đó cảm thấy quá tải