Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
on
A1
trên
one
A1
một
once
A1
một lần
only
A1
chỉ
onion
A2
hành tây
online
A2
trực tuyến
oneself
B1
chính mình
onstage
B1
trên sân khấu
onboarding
quá trình làm quen sản phẩm
人
rén
Hán Việt nhân
con người
person; people
内
nèi
Hán Việt nội
bên trong
inside; inner
刀
Dāo
Hán Việt đao
con dao
surname Dao
匹
pī
Hán Việt thất
con ngựa
mate; one of a pair
子
zǐ
Hán Việt tí
con
son; child
弯
wān
cong
to bend; bent
愿
yuàn
Hán Việt nguyện
mong rằng
honest; prudent
牛
Niú
Hán Việt ngưu
con bò
surname Niu
猴
hóu
Hán Việt hầu
con khỉ
monkey
翘
qiáo
cong
outstanding; to raise
蛇
shé
Hán Việt xà
con rắn
variant of 蛇
里
lǐ
Hán Việt lịa
trong
variant of 里
鼠
shǔ
con chuột
(bound form) rat; mouse
in
A1
trong
ox
B2
con bò
万一
wàn yī
Hán Việt vạn nhất
trong trường hợp
just in case; if by any chance
中外
zhōng wài
Hán Việt trung ngoại
trong và ngoài nước
Sino-foreign; Chinese-foreign
丰富
fēng fù
Hán Việt phong phú
phong phú
to enrich; rich
丰盛
fēng shèng
Hán Việt phong thịnh
sự phong phú
rich; sumptuous
之一
zhī yī
Hán Việt chi nhất
một trong số đó
one of (sth); one out of a multitude
之中
zhī zhōng
Hán Việt chi trung
trong số đó
inside; among