Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • must

    A1

    phải

  • mustard

    B1

    mù tạt

  • Hán Việt tất

    phải

    certainly; must

  • 不要

    bù yào

    Hán Việt bất yếu

    đừng

    don't!; must not

  • 不许

    bù xǔ

    Hán Việt bất hứa

    không được

    not to allow; must not

  • 务必

    wù bì

    Hán Việt vụ tất

    phải

    must; to need to

  • 必须

    bì xū

    Hán Việt tất tua

    phải

    to have to; must

  • deadline

    UK/ˈdedlaɪn/US/ˈdɛdˌlaɪn/

    danh từ·B1·đã kiểm

    Hạn chót, thời hạn.

    A time or date by which something must be finished.

    We will miss the deadline unless we cut scope.

    meet a deadlinetight deadline

    Gốc từ thời nội chiến Mỹ: "dead line" là đường kẻ quanh trại tù binh, ai vượt qua sẽ bị bắn. Nghĩa hiện đại nhẹ nhàng hơn nhiều.