Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • luck

    A1

    may mắn

  • lucky

    US/ˈlʌki/

    A1

    may mắn

    having good luck

  • luckily

    A2

    may mắn thay

  • 倒霉

    dǎo méi

    xui xẻo

    to have bad luck; to be out of luck

  • 好运

    hǎo yùn

    Hán Việt háo vận

    chúc may mắn

    good luck

  • 运气

    yùn qi

    Hán Việt vận khí

    may mắn

    luck (good or bad)

  • misfortune

    UK/mɪsˈfɔːtʃuːn/US/mɪsˈfɔɹt͡ʃən/

    B2

    tai ương

    an event or conjunction of events that causes an unfortunate or distressing result : bad luck

  • pluck

    B2

    nhổ

  • unlucky

    US/ənˈlʌki/

    B1

    xui xẻo