Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lady

    A1

    quý bà

  • 夫人

    fū ren

    Hán Việt phu nhân

    lady; madam

  • 女士

    nǚ shì

    Hán Việt nữa sĩ

    quý bà

    lady; madam

  • 小姐

    xiǎo jie

    Hán Việt tiểu thư

    young lady; miss

  • 帅哥

    shuài gē

    Hán Việt soái ca

    chàng trai đẹp trai

    handsome guy; lady-killer

  • 诸位

    zhū wèi

    Hán Việt chư vị

    thưa quý vị

    (pron) everyone; Ladies and Gentlemen

  • 老太太

    lǎo tài tai

    Hán Việt lão thái thái

    bà lão

    elderly lady (respectful); esteemed mother

  • madam

    US/ˈmædəm/

    B2

    thưa bà

    lady —used without a name as a form of respectful or polite address to a woman

  • malady

    B2

    bệnh tật

  • landlady

    US/ˈlændˌleɪdi/

    B2

    bà chủ nhà

    a woman who is a landlord