Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại A1
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
kiss
A1
Nói thử
nụ hôn
吻
wěn
Hán Việt
vẫn
Nói thử
nụ hôn
kiss; to kiss
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm