Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • king

    A1

    vua

  • kingdom

    US/ˈkɪŋdəm/

    A2

    vương quốc

    a politically organized community or major territorial unit having a monarchical form of government headed by a king or queen

  • 国王

    guó wáng

    Hán Việt quốc vương

    nhà vua

    king

  • 朝代

    cháo dài

    Hán Việt triều đại

    triều đại

    dynasty; reign (of a king)

  • 王子

    wáng zǐ

    Hán Việt vương tí

    hoàng tử

    prince; son of a king

  • chess

    danh từ·A2

    cờ vua

    a game for two players in which each player moves 16 pieces across a board and tries to place the opponent's king in a position from which it cannot escape —often used before another noun

    We played (a game of) chess.

  • hiking

    A2

    đi bộ đường dài

  • banking

    danh từ·A2

    ngân hàng

    the business of operating a bank

    They are both in banking.

  • booking

    danh từ·B1

    đặt chỗ

    an arrangement for a person or group (such as a singer or band) to perform at a particular place

    She has several concert bookings this fall.

  • cooking

    danh từ·A2

    nấu ăn

    the act of preparing and cooking food

    I do most of the cooking in our house.

  • lurking

    US/ˈlɝkɪŋ/

    lén lút

  • packing

    B1

    đóng gói

  • parking

    B1

    bãi đỗ xe

  • smoking

    A1

    hút thuốc

  • soaking

    B2

    ngâm

  • walking

    A2

    đi bộ

  • working

    B1

    đang hoạt động

  • shocking

    B1

    gây sốc

  • striking

    B2

    đáng chú ý

  • evokingly

    C2

    một cách gợi cảm

  • backpacking

    B1

    du lịch ba lô

  • non-smoking

    B2

    không hút thuốc

  • painstaking

    C2

    cẩn thận từng chi tiết

  • undertaking

    US/ˈʌndɚˌteɪkɪŋ/

    cam kết

  • breathtaking

    tính từ·B2

    khiến người ta phải trầm trồ

    very exciting : thrilling

    The train raced past with breathtaking speed.

  • good-looking

    A2

    đẹp trai

  • hard-working

    B1

    chăm chỉ

  • interlocking

    C2

    liên kết chéo

  • heartbreaking

    B2

    đau lòng

  • painstakingly

    C2

    một cách tỉ mỉ