Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • jet

    A1

    máy bay phản lực

  • 乌黑

    wū hēi

    Hán Việt ô hắc

    đen tuyền

    jet-black; dark