Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • home

    A1

    Trang chủ

  • homely

    C1

    đơn sơ

  • homeless

    B1

    vô gia cư

  • hometown

    A1

    quê hương

  • homeward

    UK/ˈhəʊmwəd/US/ˈhoʊmwɚd/

    B2

    trở về nhà

    toward home

  • homework

    A1

    bài tập về nhà

  • homestead

    C2

    trang trại

  • 出门

    chū mén

    Hán Việt xuất môn

    ra ngoài

    to go out; to leave home

  • 回国

    huí guó

    Hán Việt hồi quốc

    trở về nước

    to return to one's home country

  • 回家

    huí jiā

    Hán Việt hồi gia

    về nhà

    to return home

  • 在家

    zài jiā

    Hán Việt tại gia

    ở nhà

    to be at home; (at a workplace) to be in (as opposed to being away on official business 差)

  • 外卖

    wài mài

    Hán Việt ngoại mại

    đồ ăn mang về

    (of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal; takeout (business)

  • 家园

    jiā yuán

    Hán Việt gia vườn

    quê hương

    home; homeland

  • 家里

    jiā lǐ

    Hán Việt gia lịa

    ở nhà

    home

  • 故乡

    gù xiāng

    quê hương

    home; homeland

  • 养老院

    yǎng lǎo yuàn

    Hán Việt dưỡng lão viện

    viện dưỡng lão

    nursing home

  • 海内外

    hǎi nèi wài

    Hán Việt hải nội ngoại

    trong và ngoài nước

    domestic and international; at home and abroad

  • cook

    danh từ·A1

    nấu ăn

    someone who prepares and cooks food for eating at home, in a restaurant, etc.

    He's a good cook.

  • abode

    UK/əˈbəʊd/US/əˈboʊd/

    danh từ

    nơi ở

    the place where one lives : home

    The cottage became their abode for the summer.

  • house

    US/haʊs/

    A1

    ngôi nhà

    a building that serves as living quarters for one or a few families : home