Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
headache
A1
đau đầu
头疼
tóu téng
đau đầu
headache
伤脑筋
shāng nǎo jīn
Hán Việt thương não gân
đau đầu
to be a real headache; to find sth a real headache
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
đau đầu
tóu téng
đau đầu
headache
shāng nǎo jīn
Hán Việt thương não gân
đau đầu
to be a real headache; to find sth a real headache