Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hat

    A1

  • hate

    A2

    ghét

  • hatch

    B1

    cửa sập

  • hatred

    UK/ˈheɪtɹɪd, ˈheɪtɹəd/US/ˈheɪtɹɪd/

    B1

    lòng căm thù

    extreme dislike or disgust : hate

  • hatches

    US/ˈhætʃɪz/

    cửa sập

  • hateful

    US/ˈheɪtfəl/

    đầy thù hận

    full of hate : malicious

  • hatching

    B2

    nở

  • 帽子

    mào zi

    Hán Việt mão tí

    hat; cap

  • cap

    danh từ·A1

    a small, soft hat that often has a hard curved part (called a visor) that extends out over your eyes

    a Harvard University cap

  • 微信

    Wēi xìn

    Hán Việt vi tín

    weChat

    Weixin or WeChat (mobile text and voice messaging service developed by Tencent 腾讯)

  • chat

    động từ·A2

    trò chuyện

    to talk with someone in a casual way

    We chatted about our plans for the summer.

  • that

    A1

    rằng

  • what

    A1

    cái gì

  • shatter

    B2

    vỡ tan

  • somewhat

    UK/ˈsʌmwɒt/US/ˈsʌmwʌt/

    B2

    một chút

  • whatever

    UK/ʍɒtˈɛv.ə/US/wʌtˈɛv.ɚ/

    A2

    thế nào cũng được

  • shattered

    UK/ˈʃætəd/US/ˈʃætɚd/

    vỡ tan

  • chattering

    US/ˈtʃætɚɪŋ/

    lẩm bẩm

  • emphatically

    B2

    một cách dứt khoát