Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • guy

    A1

    anh chàng

  • 帅哥

    shuài gē

    Hán Việt soái ca

    chàng trai đẹp trai

    handsome guy; lady-killer

  • 小伙子

    xiǎo huǒ zi

    chàng trai trẻ

    young man; young guy

  • Yuán

    Hán Việt nguyên

    nguyên

    surname Yuan; (Japanese surname) Hara

  • liào

    Hán Việt liệu

    nguyên liệu

    material; stuff

  • 公元

    gōng yuán

    Hán Việt công nguyên

    sau Công nguyên

    CE (Common Era); Christian Era

  • 危险

    wēi xiǎn

    Hán Việt nguy hiểm

    nguy hiểm

    danger; dangerous

  • 原则

    yuán zé

    Hán Việt nguyên tắc

    nguyên tắc

    principle; doctrine

  • 原告

    yuán gào

    nguyên đơn

    complainant; plaintiff

  • 原因

    yuán yīn

    Hán Việt nguyên nhân

    nguyên nhân

    cause; origin

  • 原料

    yuán liào

    Hán Việt nguyên liệu

    nguyên liệu

    raw material

  • 原理

    yuán lǐ

    Hán Việt nguyên lí

    nguyên lý

    principle; theory

  • 心愿

    xīn yuàn

    Hán Việt tâm nguyện

    ước nguyện

    cherished desire; dream

  • 志愿

    zhì yuàn

    Hán Việt chí nguyện

    tình nguyện

    aspiration; ambition

  • 愿望

    yuàn wàng

    Hán Việt nguyện vọng

    ước nguyện

    desire; wish

  • 春节

    Chūn jié

    tết Nguyên đán

    Spring Festival (Chinese New Year)

  • 材料

    cái liào

    nguyên liệu

    (raw) material; data

  • 甘心

    gān xīn

    Hán Việt cam tâm

    tự nguyện

    to be willing to; to resign oneself to

  • 自愿

    zì yuàn

    Hán Việt tự nguyện

    tự nguyện

    voluntary

  • 要命

    yào mìng

    Hán Việt yếu mệnh

    thật là nguy hiểm

    to cause sb's death; extremely; terribly

  • 资源

    Zī yuán

    tài nguyên

    Ziyuan county in Guilin 林, Guangxi

  • 隐患

    yǐn huàn

    Hán Việt ẩn hoạn

    mối nguy tiềm ẩn

    a danger concealed within sth; hidden damage

  • 高原

    gāo yuán

    Hán Việt cao nguyên

    cao nguyên

    plateau

  • 原材料

    yuán cái liào

    nguyên liệu thô

    raw and semifinished materials

  • 志愿者

    zhì yuàn zhě

    tình nguyện viên

    volunteer

  • atom

    danh từ·A2

    nguyên tử

    the smallest particle of a substance that can exist by itself or be combined with other atoms to form a molecule

    carbon atoms

  • pray

    A1

    cầu nguyện

  • risk

    UK/rɪsk/US/ɹɪsk/

    danh từ·B1·đã kiểm

    Rủi ro, nguy cơ.

    The possibility that something bad will happen.

    There is a real risk that the server will fail.

    take a riskat risk

  • cause

    UK/kɔːz/US/kɔz/

    danh từ·A2

    nguyên nhân

    a reason for an action or condition : motive

    His symptoms had no apparent physical causes.

  • curse

    UK/kɜːs/US/kɝs/

    danh từ·A2

    lời nguyền

    a prayer or invocation for harm or injury to come upon one : imprecation

    I heard him utter a curse before the microphone was shut off.