Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • grade

    A1

    cấp

  • pǐn

    Hán Việt phẩm

    sản phẩm

    (bound form) article; commodity; product; goods; (bound form) grade; rank

  • Hán Việt đậy

    số

    (prefix indicating ordinal number, as in 六 "sixth"); (literary) grades in which successful candidates in the imperial examinations were placed

  • Hán Việt cấp

    cấp

    level; grade

  • 分数

    fēn shù

    Hán Việt phân số

    điểm số

    (exam) grade; mark

  • 升学

    shēng xué

    Hán Việt thăng học

    tiếp tục học lên

    to enter the next grade school

  • 升级

    shēng jí

    Hán Việt thăng cấp

    nâng cấp

    to go up by one grade; to be promoted; to escalate (in intensity)

  • 年级

    nián jí

    Hán Việt nên cấp

    lớp

    grade; year (in school, college etc)

  • 档次

    dàng cì

    cấp độ

    grade; class

  • 班级

    bān jí

    Hán Việt ban cấp

    lớp học

    class (group of students); grade (in school)

  • 等级

    děng jí

    Hán Việt đẳng cấp

    cấp độ

    grade; rank

  • 高档

    gāo dàng

    cao cấp

    superior quality; high grade

  • 高级

    gāo jí

    Hán Việt cao cấp

    cao cấp

    high level; high grade

  • degrade

    C1

    làm suy giảm

  • upgrade

    B2

    nâng cấp

  • centigrade

    tính từ·B2

    độ C

    celsius