Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • good

    A1

    tốt

  • goods

    B1

    hàng hóa

  • goodness

    US/ˈɡʊdnəs/

    B1

    lòng tốt

    the quality or state of being good

  • goodwill

    B2

    thiện chí

  • good-looking

    A2

    đẹp trai

  • pǐn

    Hán Việt phẩm

    sản phẩm

    (bound form) article; commodity; product; goods; (bound form) grade; rank

  • hǎo

    Hán Việt háo

    tốt

    good; appropriate; proper

  • zhěng

    Hán Việt chỉnh

    toàn bộ

    exactly; in good order

  • huò

    Hán Việt hoá

    hàng

    goods; money

  • 不如

    bù rú

    Hán Việt bất như

    thay vì

    not equal to; not as good as

  • 产品

    chǎn pǐn

    Hán Việt sản phẩm

    sản phẩm

    goods; merchandise

  • 优异

    yōu yì

    xuất sắc

    exceptional; outstandingly good

  • 优良

    yōu liáng

    tốt

    fine; good

  • 保修

    bǎo xiū

    Hán Việt bảo tu

    bảo hành

    to promise to keep sth in good repair; guarantee; warranty

  • 保养

    bǎo yǎng

    Hán Việt bảo dưỡng

    bảo dưỡng

    to take good care of (or conserve) one's health; to keep in good repair

  • 公益

    gōng yì

    Hán Việt công ích

    hoạt động từ thiện

    public good; public welfare; public interest

  • 分享

    fēn xiǎng

    Hán Việt phân hưởng

    chia sẻ

    to share (let others have some of sth good)

  • 制品

    zhì pǐn

    Hán Việt chế phẩm

    sản phẩm

    products; goods

  • 可口

    kě kǒu

    Hán Việt khả khẩu

    ngon miệng

    tasty; to taste good

  • 合算

    hé suàn

    Hán Việt hợp toán

    hợp lý

    worthwhile; to be a good deal

  • 商品

    shāng pǐn

    Hán Việt thương phẩm

    sản phẩm

    commodity; goods

  • 善于

    shàn yú

    Hán Việt thiện vu

    giỏi

    to be good at; to be adept at

  • 善良

    shàn liáng

    Hán Việt thiện lương

    lòng tốt

    good and honest; kindhearted

  • 好事

    hǎo shì

    Hán Việt háo sự

    chuyện tốt

    good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed"); charity

  • 好人

    hǎo rén

    Hán Việt háo nhân

    người tốt

    good person; healthy person

  • 好感

    hǎo gǎn

    Hán Việt háo cảm

    cảm tình

    good opinion; favorable impression

  • 好看

    hǎo kàn

    Hán Việt háo khan

    đẹp mắt

    good-looking; nice-looking

  • 好运

    hǎo yùn

    Hán Việt háo vận

    chúc may mắn

    good luck

  • 开设

    kāi shè

    Hán Việt khai thết

    mở

    to offer (goods or services); to open (for business etc)

  • 忠心

    zhōng xīn

    Hán Việt trung tâm

    lòng trung thành

    good faith; devotion