Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • go

    A1

    đi

  • god

    B2

    Thượng Đế

  • goal

    A1

    mục tiêu

  • goat

    B2

  • gold

    A1

    vàng

  • good

    A1

    tốt

  • gout

    C2

    bệnh gút

  • gown

    B1

    váy dạ hội

  • godly

    B2

    thánh thiện

  • goods

    B1

    hàng hóa

  • goose

    US/ɡus/

    C1

    ngỗng

    any of numerous large waterfowl (family Anatidae) that are intermediate between the swans and ducks and have long necks, feathered lores, and reticulate tarsi

  • gorge

    B2

    hẻm núi

  • golden

    UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/

    A2

    vàng

    consisting of, relating to, or containing gold

  • golfer

    B1

    vận động viên golf

  • gossip

    B1

    tin đồn

  • govern

    B1

    quản lý

  • goddess

    B1

    nữ thần

  • gourmet

    C1

    ẩm thực cao cấp

  • goodness

    US/ˈɡʊdnəs/

    B1

    lòng tốt

    the quality or state of being good

  • goodwill

    B2

    thiện chí

  • gorgeous

    B1

    tuyệt đẹp

  • governor

    B1

    thống đốc

  • governess

    UK/ˈɡʌvənəs/US/ˈɡʌvɚnəs/

    giáo viên gia sư

    a woman who governs

  • goalkeeper

    B1

    thủ môn

  • government

    A2

    chính phủ

  • good-looking

    A2

    đẹp trai

  • governmental

    B2

    của chính phủ

  • dǎo

    Hán Việt đảo

    ngược lại

    to fall; to collapse; to lie horizontally; to fail; to go bankrupt

  • Hán Việt nhập

    vào

    to enter; to go into

  • chū

    Hán Việt xuất

    ra

    to go out; to come out