Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gift
A1
quà tặng
gifted
B1
có năng khiếu
份
fèn
Hán Việt phần
phần
classifier for gifts, newspaper, magazine, papers, reports, contracts etc; variant of 分
天才
tiān cái
Hán Việt thiên tài
thiên tài
talent; gift
捐赠
juān zèng
Hán Việt quyên tặng
quyên góp
to contribute (as a gift); to donate
礼物
lǐ wù
Hán Việt lễ vật
quà tặng
gift; present
红包
hóng bāo
Hán Việt hồng bao
phong bao lì xì
money wrapped in red as a gift; bonus payment
赠送
zèng sòng
Hán Việt tặng tống
tặng
to present as a gift
压岁钱
yā suì qián
tiền lì xì
money given to children as a gift on Chinese New Year's Eve