Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fun

    A1

    vui vẻ

  • fund

    B1

    quỹ

  • funky

    B2

    độc đáo

  • funny

    US/ˈfʌni/

    A1

    hài hước

    causing light mirth and laughter : amusing

  • funnel

    phễu bán hàng

  • funeral

    UK/ˈfjuː.nə.ɹəl/US/ˈfju.nəɹ.əl/

    B1

    lễ tang

    of, relating to, or constituting a funeral

  • function

    A2

    hàm

  • functional

    B2

    chức năng

  • fundamental

    B2

    cơ bản

  • functionality

    B2

    chức năng

  • wán

    Hán Việt ngoạn

    chơi

    to play; to have fun

  • 游玩

    yóu wán

    du lịch

    to amuse oneself; to have fun

  • 玩儿

    wán r

    chơi

    to play; to have fun

  • 趣味

    qù wèi

    Hán Việt thú vị

    sự thú vị

    fun; interest; delight; taste; liking; preference

  • 开玩笑

    kāi wán xiào

    đùa thôi

    to play a joke; to make fun of

  • refund

    B1

    hoàn tiền

  • malfunction

    C1

    sự cố