Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • flag

    A1

    cờ

  • flagging

    C2

    đánh dấu

  • 国旗

    guó qí

    Hán Việt quốc cờ

    cờ quốc gia

    flag (of a country)

  • 旗帜

    qí zhì

    Hán Việt cờ xí

    cờ

    ensign; flag

  • fleet

    US/flit/

    B2

    đội tàu

    a number of warships under a single command; specifically : an organization of ships and aircraft under the command of a flag officer