Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fan

    A1

    quạt

  • fancy

    US/ˈfænsi/

    A2

    sang trọng

    to have a fancy for : like

  • fanatic

    C1

    người cuồng tín

  • fantasy

    B1

    giả tưởng

  • fanciful

    C1

    huyền ảo

  • fantastic

    US/fænˈtæstɪk/

    A2

    tuyệt vời

    based on fantasy : not real

  • fanatically

    C1

    một cách cuồng nhiệt

  • fantastically

    B2

    thật tuyệt vời

  • shān

    Hán Việt phiến

    quạt

    to fan; to slap sb on the face

  • 影迷

    yǐng mí

    Hán Việt ảnh mê

    người hâm mộ điện ảnh

    film enthusiast; movie fan

  • 扇子

    shàn zi

    Hán Việt phiến tí

    chiếc quạt

    fan

  • 歌迷

    gē mí

    Hán Việt ca mê

    người hâm mộ

    fan of a singer

  • 球迷

    qiú mí

    Hán Việt cầu mê

    người hâm mộ

    fan (ball sports)

  • 鼓动

    gǔ dòng

    kích động

    to urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite; to beat; to flap (wings, a fan etc)

  • infant

    B2

    trẻ sơ sinh

  • infancy

    US/ˈɪnfənsi/

    thời thơ ấu

    early childhood