Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • everyday

    A1

    hàng ngày

  • 常务

    cháng wù

    Hán Việt thường vụ

    thường trực

    routine; everyday business

  • 日常

    rì cháng

    Hán Việt nhật thường

    hàng ngày

    day-to-day; daily; everyday

  • 经常

    jīng cháng

    Hán Việt kinh thường

    thường xuyên

    frequently; constantly; regularly; often; day-to-day; everyday; daily

  • 通俗

    tōng sú

    Hán Việt thông tục

    dễ hiểu

    common; everyday

  • cloistered

    tính từ·C2

    sống ẩn dật

    separated from the rest of the world : protected from the problems and concerns of everyday life

    She leads a private, cloistered life in the country.