Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • couch

    danh từ·A1

    ghế sofa

    a long piece of furniture on which a person can sit or lie down : sofa

    a psychiatrist's couch

  • chuáng

    Hán Việt sàng

    giường

    bed; couch

  • hammock

    US/ˈhæmək/

    chiếc võng

    a swinging couch or bed usually made of netting or canvas and slung by cords from supports at each end