Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cloudy

    tính từ·A1

    trời nhiều mây

    having many clouds in the sky : covered with clouds

    Tomorrow will be cloudy and cold.

  • 多云

    duō yún

    Hán Việt đa vân

    trời nhiều mây

    cloudy (meteorology)

  • 阴天

    yīn tiān

    Hán Việt âm thiên

    trời u ám

    cloudy day; overcast sky