Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cartoon
danh từ·A1
phim hoạt hình
a drawing in a newspaper or magazine intended as a humorous comment on something
a political cartoon
动画
dòng huà
Hán Việt động hoạ
phim hoạt hình
animation; cartoon
卡通
kǎ tōng
phim hoạt hình
cartoon (loanword)
漫画
màn huà
Hán Việt man hoạ
truyện tranh
caricature; cartoon