Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • blue

    tính từ·A1

    màu xanh dương

    having the color of the clear sky

    a blue house/car/shirt/pen

  • 蓝天

    lán tiān

    Hán Việt lam thiên

    bầu trời xanh

    blue sky

  • 蓝色

    lán sè

    Hán Việt lam sắc

    màu xanh

    blue (color)

  • 蓝领

    lán lǐng

    Hán Việt lam lãnh

    công nhân

    blue-collar; blue-collar worker

  • bolt

    danh từ·B2

    bu-lông

    a bright line of light that appears in the sky during a storm : a flash of lightning —often used figuratively in the phrases a bolt from the blue and a bolt out of the blue

    a bolt of lightning = a lightning bolt