Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
bike
danh từ·A1
xe đạp
bicycle
She rode her bike to school.
修车
xiū chē
Hán Việt tu xa
sửa xe
to repair a bike (car etc)
骑车
qí chē
Hán Việt kị xa
đi xe đạp
to ride a bike (motorbike or bicycle)
自行车
zì xíng chē
Hán Việt tự hàng xa
xe đạp
bicycle; bike
motorbike
B2
xe máy