Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • today

    UK/tʊˈdeɪ/US/təˈdeɪ/

    A1

    hôm nay

  • 今天

    jīn tiān

    Hán Việt kim thiên

    hôm nay

    today; at the present

  • 今日

    jīn rì

    Hán Việt kim nhật

    hôm nay

    today