Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sunshine

    US/ˈsʌnˌʃaɪn/

    A1

    ánh nắng

  • 阳光

    yáng guāng

    Hán Việt dương quang

    ánh nắng

    sunshine; (of personality) upbeat; energetic