Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • smart

    UK/smɑːt/US/smɑɹt/

    A1

    thông minh

  • 心灵

    xīn líng

    Hán Việt tâm linh

    tâm hồn

    bright; smart

  • 灵敏

    líng mǐn

    Hán Việt linh mẫn

    nhạy bén

    smart; clever

  • gallant

    US/ˈɡælənt/

    dũng cảm

    showy in dress or bearing : smart