Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sixty
/ˈsɪksti/
A1
sáu mươi
年代
nián dài
Hán Việt nên đại
thời đại
a decade of a century (e.g. the Sixties); age
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
/ˈsɪksti/
A1
sáu mươi
nián dài
Hán Việt nên đại
thời đại
a decade of a century (e.g. the Sixties); age