Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
shirt
UK/ʃɜːt/US/ʃɜɹt/
A1
áo sơ mi
衬衣
chèn yī
áo sơ mi
shirt
衬衫
chèn shān
áo sơ mi
shirt; blouse
sweatshirt
B1
áo nỉ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ʃɜːt/US/ʃɜɹt/
A1
áo sơ mi
chèn yī
áo sơ mi
shirt
chèn shān
áo sơ mi
shirt; blouse
B1
áo nỉ