Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • purple

    US/ˈpɝ.pl̩/

    A1

    màu tím

  • Hán Việt tía

    màu tím

    purple; violet

  • broccoli

    danh từ·B1

    bông cải xanh

    a common vegetable that has green branches and many small green or purple flowers