Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pencil

    US/ˈpɛnsəl/

    A1

    bút chì

  • zhī

    Hán Việt chi

    cành

    branch; classifier for sticks, rods, pencils etc

  • Hán Việt bút

    bút

    pen; pencil

  • 文具

    wén jù

    Hán Việt văn cụ

    đồ dùng văn phòng

    stationery; item of stationery (pen, pencil, eraser, pencil sharpener etc)

  • 铅笔

    qiān bǐ

    Hán Việt duyên bút

    bút chì

    (lead) pencil