Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lunch

    US/lʌntʃ/

    A1

    bữa trưa

    a usually light meal; especially : one taken in the middle of the day

  • lunchtime

    A2

    giờ ăn trưa

  • 中餐

    zhōng cān

    bữa trưa

    lunch; Chinese meal

  • 午餐

    wǔ cān

    bữa trưa

    lunch; luncheon

  • 午饭

    wǔ fàn

    bữa trưa

    lunch