Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • about

    trạng từ·A1

    về

    almost or nearly

    We're about ready to go.

  • layabout

    B2

    kẻ lười biếng

  • walkabout

    B2

    chuyến đi dạo

  • roundabout

    A2

    ngã tư vòng xoay