Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • yesterday

    UK/ˈjɛstədeɪ/US/ˈjɛstɹdeɪ/

    A1

    hôm qua

  • 前天

    qián tiān

    Hán Việt tiền thiên

    hôm kia

    the day before yesterday

  • 昨天

    zuó tiān

    hôm qua

    yesterday